Xin chào, Khách
Bạn cần phải Đăng ký trước khi đăng bài viết trên diễn đàn.

Tên đang nhập
  

mật khẩu
  





TÌm kiếm diễn đàn

(Tìm kiếm nâng cao)

Thông kê diễn đàn
» Thành viên: 229
» Thành viên mưới nhất: pssozr_nima
» Chủ đề: 20
» Bài viết: 1,005

Thống kê đầy đủ

Thành viên Online
Hiên tại có 45 thành viên online.
» 1 Thành viên | 42 Khách
Baidu, Bing, pssozr_nima

Chủ đề mới nhất
pharmacy website india
Diễn đàn: English in Medicine
Bài viết mới nhất: KennethPlazy
20 giờ cách đây
» Trả lời: 984
» Xem: 30,676
Astronaut Crash Game Expl...
Diễn đàn: Nội tim mạch
Bài viết mới nhất: Astronaut
05-03-2026, 12:04 AM
» Trả lời: 0
» Xem: 35
mexico pharmacy list
Diễn đàn: English in Medicine
Bài viết mới nhất: JeremyAleno
04-20-2026, 08:48 PM
» Trả lời: 0
» Xem: 164
Etiology, Pathogenesis, P...
Diễn đàn: Nội tim mạch
Bài viết mới nhất: Vegazone Casino
04-18-2026, 02:12 PM
» Trả lời: 1
» Xem: 295
The Best Way to Spend a F...
Diễn đàn: Nội tim mạch
Bài viết mới nhất: Vegazone Casino
04-17-2026, 05:22 AM
» Trả lời: 0
» Xem: 3,175
Myocardial ischemia và My...
Diễn đàn: Nội tim mạch
Bài viết mới nhất: Phucle.CTUMP
11-19-2025, 06:18 PM
» Trả lời: 0
» Xem: 295
Etiology, Pathogenesis, P...
Diễn đàn: Nội tim mạch
Bài viết mới nhất: Phucle.CTUMP
11-19-2025, 06:11 PM
» Trả lời: 0
» Xem: 311
phân loại và giải thích n...
Diễn đàn: Case study
Bài viết mới nhất: Giang Lương
11-18-2025, 09:44 PM
» Trả lời: 0
» Xem: 288
✅ Câu hỏi: “Echo thành BQ...
Diễn đàn: Ngoại niệu
Bài viết mới nhất: MinhQuan
11-18-2025, 09:33 PM
» Trả lời: 0
» Xem: 430
prompt: giải thích ý nghĩ...
Diễn đàn: Ngoại niệu
Bài viết mới nhất: Trương Kim Tuyền
11-18-2025, 08:13 PM
» Trả lời: 0
» Xem: 299

 
  Giải thích con vi trùng này dưới 2 góc độ Toxonomy và từ đâu nó đến nơi này?
Đăng bởi: Chung Khánh Gia An - 11-18-2025, 07:25 PM - Diễn đàn: Ngoại niệu - Không có trả lời

Bệnh nhân nam,77 tuổi, vào viện vì đau hạ vị, được chỉ định mổ chẩn đoán trước và sau mổ: Sỏi bàng quang/ Tăng sản tuyến tiền liệt - Bệnh lý tăng huyết áp với PPPT: phẫu thuật cắt đốt nội soi tiền liệt tuyến + Nội soi bàng quang tán sỏi

-  Bệnh tỉnh, tiếp xúc tốt
-  Sinh hiệu ổn
-  Bụng mềm. Ấn đau vùng hạ vị
-  Nước tiểu qua sonde tiểu màu hồng nhạt khoảng 200ml
- Tiền sử:
Kết luận: hậu phẫu ngày 4, Sỏi bàng quang + Tăng sinh tuyến tiền liệt với PPPT: phẫu thuật cắt đốt nội soi tiền liệt tuyến + Nội soi bàng quang tán sỏi. Hiện tại chưa ghi nhận bất thường
 
* Câu hỏi:  Giải thích con vi trùng này dưới 2 góc độ Toxonomy và từ đâu nó đến nơi này?
* Trả lời:
1) Con vi trùng “Raoultella ornithinolytica” — 2 góc nhìn (Taxonomy - phân loại học)
- Giới: Bacteria → Ngành: Pseudomonadota (trước đây gọi Proteobacteria) → Lớp: Gammaproteobacteria → Bộ: Enterobacterales → Họ: Enterobacteriaceae → Giống: Raoultella → Loài: Raoultella ornithinolytica.
- Đây là trực khuẩn Gram âm, không di động, có vỏ, hiếu khí tuỳ nghi, vốn trước kia được xếp trong giống Klebsiella với tên Klebsiella ornithinolytica; năm 2001 được tách thành giống Raoultella dựa trên phân tích 16S rRNA/rpoB và DNA–DNA hybridization.
- Lưu ý: có ý kiến gần đây đề nghị nhập lại Raoultella vào Klebsiella dựa trên dữ liệu phát sinh chủng loại mới, nhưng trong thực hành lâm sàng—vi sinh hiện nay vẫn phổ biến báo cáo dưới tên Raoultella.
2) “Nó đến đây từ đâu?” (dịch tễ – nguồn gốc – đường vào đường tiểu)
- Klebsiella là vi khuẩn môi trường (nước, đất, thực vật) đồng thời có thể cư trú đường tiêu hoá người, rồi lên đường tiểu theo đường đi ngược dòng (sàn chậu → niệu đạo → bàng quang), đặc biệt khi có ứ đọng nước tiểu/ngoại vật hoặc dụng cụ niệu.
- Trong tổng quan hệ thống lớn, nhiễm trùng tiểu chiếm khoảng 1/3 các trường hợp nhiễm R. ornithinolytica (ước chừng 36%), bên cạnh nhiễm đường tiêu hoá, da mô mềm và nhiễm huyết.
- Ở ca này, bệnh nhân nam 77 tuổi có tăng sinh TLT ~50 g, sỏi bàng quang, nitrit (+), bạch cầu niệu cao—tất cả là yếu tố thuận lợi cho nhiễm khuẩn ngược dòng do vi khuẩn đường ruột/sàn chậu và bám dính – tạo màng sinh học trên sỏi. Kết quả cấy nước tiểu (05/11) ra Raoultella ornithinolytica phù hợp bối cảnh đó.
=> Tóm lại: đây là vi khuẩn Gram âm họ Enterobacteriaceae, vốn sống môi trường/ruột, vào bàng quang theo đường ngược dòng khi có ứ đọng và sỏi; đúng với bệnh cảnh của hồ sơ này.

In mục này

  Sỏi thận, Stone burden & options Phạm Thanh Trọng YAK37
Đăng bởi: Trongphamthanh - 11-17-2025, 10:14 PM - Diễn đàn: Ngoại niệu - Không có trả lời

Bệnh nhân nam, 48 tuổi, làm công nhân. Sỏi thận (P) #14x7mm+ ứ nước độ I thận (P), đau hông (P) nhiều, đau quặn từng cơn không liên tục, mỗi cơn đau khoảng 5 đến 10 phút, đau lan ra sau lưng, không tư thế giảm đau.
Hãy đánh giá Stone burden và cho options?

1. Đánh giá Stone Burden
Kích thước & đặc điểm sỏi

  • Sỏi thận phải 14 × 7 mm → chiều lớn nhất 14 mm.
  • Đây là sỏi trung bình–lớn (intermediate–large renal stone).
  • Không phải sỏi “khổng lồ” nhưng quá lớn để tự thoát theo đường niệu.
Vị trí
  • Sỏi nằm trong thận (P) — chưa rõ ở đài nào but nếu gây ứ nước độ I thì khả năng nằm vị trí gây cản trở dòng chảy (đài dưới / bể thận / sát khúc nối).
Tình trạng thận & triệu chứng
  • Ứ nước độ I → có tắc nghẽn mức độ nhẹ.
  • Đau quặn từng cơn, đau lan sau lưng, không tư thế giảm → điển hình của đau do tắc nghẽn niệu trên.
  • Sỏi có ý nghĩa lâm sàng, cần can thiệp.
Kết luận Stone burden
  • Stone burden: Moderately high (14 mm)
  • Có tắc nghẽn nhẹ (hydronephrosis độ I)
  • Triệu chứng nhiềuchỉ định can thiệp mạnh.

2. Các lựa chọn điều trị (Options)
(1) ESWL – Tán sỏi ngoài cơ thể
✔ Chỉ phù hợp nếu:
  • Sỏi <20 mm
  • Sỏi không quá cứng (HU < 1000)
  • Vị trí thuận lợi (đài trên/giữa), không quá thấp.
❗ Nhưng trong trường hợp này:
  • Kích thước 14 mm: có thể tán ESWL
  • Tuy nhiên nguy cơ thất bại cao hơn nếu:
    • Sỏi dài (14 mm) → łat tạo nhiều mảnh → có thể cần 2–3 lần tán
    • Sỏi nằm đài dưới
    • Bệnh nhân đau nhiều và có ứ nước → ESWL không phải lựa chọn tốt nhất
ESWL có thể chọn nhưng không phải ưu tiên nếu có ứ nước + đau nhiều.

(2) RIRS – Tán sỏi bằng laser nội soi mềm (Retrograde Intrarenal Surgery)
✔ Phù hợp nhất với:
  • Sỏi từ 10–20 mm
  • Sỏi trong thận bất kỳ vị trí
  • Có tắc nhẹ
  • Bệnh nhân muốn ít xâm lấn
Ưu điểm:
  • Tỷ lệ sạch sỏi cao (85–95%)
  • Ít xâm lấn
  • Đau ít
  • Nằm viện ngắn
Nhược điểm:
  • Cần đặt JJ stent trong 2–4 tuần sau thủ thuật.
RIRS là lựa chọn tối ưu cho sỏi 14 mm + có triệu chứng + ứ nước độ I.

(3) PCNL mini / ultra-mini (nếu sỏi cứng hoặc nhiều viên)
✔ Được cân nhắc nếu:
  • Sỏi rất cứng (HU > 1200)
  • Giải phẫu thận khó cho RIRS
  • Muốn tỷ lệ sạch sỏi cao nhất
➡ Không phải lựa chọn đầu tay với sỏi 14 mm, nhưng rất tốt nếu thất bại ESWL hoặc không thuận lợi cho RIRS.

(4) Điều trị nội khoa hỗ trợ (Không phải điều trị chính)
  • Uống đủ nước (2–2.5L/ngày nếu không chống chỉ định)
  • Giảm đau (NSAIDs nếu không chống chỉ định)
  • Giãn cơ trơn (alpha-blocker → chỉ hữu ích với sỏi niệu quản, ít giá trị với sỏi thận)
  • Theo dõi → không phù hợp trong trường hợp này vì:
    • Sỏi lớn 14 mm
    • ứ nước
    • triệu chứng
Không khuyến cáo điều trị nội khoa đơn thuần.

3. Gợi ý hướng xử trí tối ưu
Với thông tin bạn đưa ra:
? Lựa chọn ưu tiên: RIRS (nội soi mềm – laser Holmium hoặc Thulium Fiber)
Do:
  • Kích thước 14 mm phù hợp nhất
  • Có ứ nước → cần xử lý triệt để
  • Đau quặn nhiều
  • Tỷ lệ thành công cao → sạch sỏi trong 1 lần
? Lựa chọn thay thế: ESWL
Nếu:
  • Sỏi không quá cứng
  • Vị trí thuận lợi
  • Bệnh nhân muốn điều trị đơn giản
    ❗ Nhưng cần biết tỷ lệ cần tán nhiều lần.


1

In mục này

  Sỏi thận, Stone burden & options Trần Thị Mỹ Huyền YAK37
Đăng bởi: Trần Thị Mỹ Huyền - 11-17-2025, 03:35 PM - Diễn đàn: Ngoại niệu - Không có trả lời

Bệnh nhân nữ 69 tuổi, nặng 57kg, cao 1,58m, hết tuổi lao động. Có sỏi đài dưới thận phải, kích thước trên siêu âm 30x23mm, hiện đang đặt ống JJ niệu quản phải. Đau âm ỉ vùng hố thắt lưng phải. Hãy đánh giá Stone burden và cho options.
1. Đánh giá Stone burden
1) Kích thước sỏi

  • Kích thước: 30 × 23 mm (~3 cm)
  • Đây là sỏi lớn, thuộc nhóm > 20 mm.
2) Vị trí
  • đài dưới (lower pole) — vị trí khó thoát sỏi do góc infundibulo-pelvic, cổ đài hẹp hoặc dài.
3) Ý nghĩa lâm sàng
  • Với sỏi thận đài dưới > 20 mm, ESWL hầu như không hiệu quả.
  • Thường được xếp vào nhóm stone burden lớn, ứng với chỉ định ưu tiên:
    • PCNL (tán sỏi qua da) — tiêu chuẩn vàng cho sỏi > 2 cm.
  • Việc đang đặt ống JJ gợi ý:
    • Có thể từng có tắc nghẽn/ứ nước.
    • Mục đích dẫn lưu niệu quản, giảm đau, ổn định trước điều trị dứt điểm.

2. Các lựa chọn điều trị (Options)
A. PCNL – Percutaneous Nephrolithotomy (Tán sỏi qua da)
Ưu tiên hàng đầu cho sỏi ≥ 20 mm
  • Hiệu quả cao (tỷ lệ sạch sỏi 85–95%).
  • Phù hợp đặc biệt cho sỏi đài dưới lớn, nơi các phương pháp khác kém hiệu quả.
  • Có thể cân nhắc:
    • Mini-PCNL (ít xâm lấn hơn)
    • Standard PCNL
  • Nhược điểm: xâm lấn hơn so với URS hoặc ESWL.
? Trường hợp bệnh nhân 69 tuổi, 57 kg → PCNL vẫn là lựa chọn phù hợp, nếu không có chống chỉ định (rối loạn đông máu, suy tim nặng, nhiễm trùng chưa kiểm soát…).

B. FURS / RIRS – Nội soi tán sỏi thận ngược dòng bằng laser
  • Có thể áp dụng, nhưng stone burden 30×23 mm → thường cần 2–3 lần tán mới sạch hoàn toàn.
  • Ưu điểm:
    • Ít xâm lấn, hồi phục nhanh.
  • Nhược:
    • Tỷ lệ sạch sỏi thấp hơn so với PCNL với sỏi lớn.
    • Đài dưới càng làm giảm hiệu quả.
Option thích hợp nếu bệnh nhân muốn tránh PCNL hoặc có yếu tố nguy cơ phẫu thuật.

C. ESWL – Tán sỏi ngoài cơ thể
  • Không khuyến cáo cho sỏi > 20 mm, đặc biệt đài dưới.
  • Tỷ lệ sạch sỏi rất thấp, thời gian điều trị kéo dài.

D. Điều trị hỗ trợ
  • Duy trì ống JJ nếu còn đau nhiều hoặc nguy cơ tắc nghẽn; tháo sau khi đã xử lý sạch sỏi.
  • Điều trị nhiễm trùng nếu có (kháng sinh phù hợp).
  • Giảm đau, uống nhiều nước, đánh giá chức năng thận phải.

In mục này

  Phân biệt Pain với Colic, Tenderness, Spasm, Cramp
Đăng bởi: Phucle.CTUMP - 11-17-2025, 12:47 AM - Diễn đàn: English in Medicine - Không có trả lời

PAIN? PHÂN BIỆT PAIN VỚI COLIC, TENDERNESS, SPASM, CRAMP.
ĐỪNG NHẦM LẪN 5 KIỂU “ĐAU” HAY GẶP!
Confused Cơ thể truyền tín hiệu đau về não qua hai loại sợi thần kinh:
   - Aδ (nhanh): đau nhói, sắc, xác định được vị trí.
   - C (chậm): đau âm ỉ, lan tỏa, kéo dài.

1) PAIN – Đau do tổn thương mô
   - Xảy ra khi mô thực sự bị hủy hoại.
   - Kết hợp cả hai đường Aδ và C → vừa nhói vừa âm ỉ.
   - Gặp trong: đứt tay, bỏng, gãy xương.
→ Đây là tín hiệu báo động, cần xử trí ngay.
 
2) COLIC – Đau quặn từng cơn
   - Đau dữ dội theo từng đợt, giữa các đợt hoàn toàn hết đau.
   - Liên quan đến co bóp cơ trơn, chủ yếu truyền qua sợi C.
   - Gặp trong: sỏi thận, sỏi mật, đau quặn trước viêm ruột thừa vỡ.
 
3) TENDERNESS – Đau khi ấn
   - Bình thường không đau, chỉ đau khi chạm vào.
   - Do vùng viêm khiến ngưỡng đau hạ, sợi dễ bị kích hoạt.
   - Ví dụ: ấn đau hố chậu phải trong viêm ruột thừa, ấn cơ đau khi viêm cơ.
 
4) SPASM – Co thắt cơ
   - Cảm giác căng cứng, nặng tức, khó giãn.
   - Do cơ trơn hoặc cơ vân co kéo dài, kích thích sợi C.
   - Ví dụ: co thắt dạ dày, co cơ lưng do thoát vị đĩa đệm.
 
5) CRAMP – Chuột rút
   - Co cơ vân đột ngột, đau dữ dội trong vài giây đến vài phút.
   - Thường do rối loạn điện giải (thiếu magie, mất nước...).
   - Ví dụ: chuột rút khi bơi, chạy hoặc khi mang thai.

Huh Đau đẻ thuộc loại nào?
Labor pain = spasm của cơ trơn tử cung, vì:
   - Tử cung là cơ trơn → pain xuất phát từ co thắt cơ trơn.
   - Cơn co tử cung là hoạt động sinh lý, không giống colic bất thường.
   - Mỗi đợt co mạnh gây đau theo chu kỳ → bản chất spasm.
   - Dẫn truyền chủ yếu qua sợi C → đau sâu, lan tỏa.

Angel Ngoài ra trên lâm sàng người ta còn phân loại đau theo nguyên nhân - cơ chế thành 6 loại như hình dưới đây:[Image: _.jpg]

In mục này

  Sỏi niệu, Stone burden & options
Đăng bởi: Huỳnh Duy - 11-16-2025, 07:47 PM - Diễn đàn: Ngoại niệu - Không có trả lời

Bệnh nhân nam, 42 tuổi, cao 1,65m, nặng 66kg, làm công nhân. Có sỏi niệu quản 1/3 trên ở niệu quản trái, kích thước trên siêu âm 12x8mm, thận ứ nước độ 1, nước tiểu âm tính, đau âm ỉ vùng hố thắt lưng trái. Hãy đánh giá Stone burden và cho options.
1. Stone burden
• Sỏi 12×8 mm, nằm niệu quản 1/3 trên → >10 mm nên rất khó tự ra.
• Ứ nước độ 1 → tắc nghẽn nhẹ.
• Nước tiểu âm tính → không nhiễm trùng.
➡️ Stone burden: TRUNG BÌNH – CAO → nên can thiệp.



2. Options điều trị

Tối ưu nhất → URS-L (tán sỏi nội soi laser)
• Tỉ lệ sạch sỏi ~90–98%, giải quyết 1 lần.

Có thể chọn → ESWL
• Ít xâm lấn, nhưng do sỏi >10 mm nên tỉ lệ thành công thấp hơn (~50–60%).

Không khuyến cáo → MET (tamsulosin)
• Do sỏi lớn >10 mm → gần như không tự ra.

Không phù hợp → PCNL
• Chỉ dùng khi sỏi rất lớn hoặc nhiều.



Kết luận

Nên chọn URS-L.
ESWL chỉ là lựa chọn phụ.
MET và PCNL không phù hợp.

In mục này

  Cấu trúc của một Thuật ngữ Y Khoa (Medical Terminology)
Đăng bởi: Phucle.CTUMP - 11-16-2025, 12:14 AM - Diễn đàn: English in Medicine - Không có trả lời

[Image: star.png]Thuật ngữ Y Khoa thường có 3 thành phần:
     -Tiền tố (prefix): Đứng trước từ, chỉ vị trí, số lượng, mức độ,...
  Endometritis (viêm nội mạc tử cung): tiền tố Endo- (bên trong).
     
     -Gốc từ (root): Đứng ở trung tâm chỉ cơ quan, bộ phận chính mà thuật ngữ đó đang nhắc tới.
  Endometritis (viêm nội mạc tử cung): tiền tố Endo- (bên trong), gốc từ metr/o (tử cung).
     
     -Hậu tố (suffix): Đứng cuối từ, chỉ tình trạng, bệnh lý, triệu chứng, thủ thuật,...
   Endometritis (viêm nội mạc tử cung): tiền tố Endo- (bên trong), gốc từ metr/o (tử cung), hậu tố -itis (viêm).

[Image: lightbulb.png]Nguyên tắc "lắp ráp" tiền tố, gốc từ, hậu tố thành một Thuật ngữ Y Khoa hoàn chỉnh:
   -Giữa tiền tố và gốc từ không cần phải thêm gì cả: Endo + metr/o
    -Giữa gốc từ và hậu tố cần có 1 nguyên âm nối (a, o, e, u, i) nhưng thường là "o", vì vậy mà ở trên ghi là "metr/o", việc thêm nguyên âm nối này là để phát âm thuận tiện hơn. Tuy nhiên, những hậu tố có chữ cái đầu tiên là (a, o, e, u, i) thì không cần phải thêm nguyên âm nối, ví dụ metr + itis = metritis chứ không cần thêm "o".
    -Có một số trường hợp ngoại lệ như thuật ngữ chỉ có tiền tố + gốc từ; gốc từ + hậu tố hoặc có 2 gốc từ, 3 gốc từ thì giữa các gốc từ luôn luôn có nguyên âm nối là "o"
Ex: Gastroenterology (ngành nội tiêu hoá) có gốc từ 1 (Gastr/o: dạ dày), gốc từ 2 (enter/o: ruột), hậu tố (-ology: ngành)
=> Gastroenterology = Gastr + o + enter + -ology 

[Image: cool.png]Vì vậy mà việc học Anh Văn Y Khoa không phải là gặp 100 từ thì học hết 100 từ, vì chỉ cần nhớ các tiền tố, gốc từ, hậu tố thông dụng, thì khi gặp một từ mới bạn đã có thể "lắp ráp" và lờ mờ đoán được nghĩa của từ đó mà không cần tra từ điển.

[Image: tongue.png] Sau đây là một vài tiền tố (prefix), gốc từ (root), hậu tố (suffix) thông dụng:
    -Tiền tố: Hyper- (tăng); Hypo- (giảm); Endo- (bên trong); Exo-, Ecto- (bên ngoài), Mono- (một), Bi- (hai), Tri- (ba),...
   -Gốc từ: Metr/o (tử cung); Cardi/o (tim); Hepat/o (gan); Gastr/o (dạ dày); Enter/o (ruột); Crin/o (tuyến); Cephal/o (đầu),...
   -Hậu tố: -itis (viêm); -trophy (tăng trưởng); -plasia (sinh ra); -ium (lớp, màng); -ology (ngành); -emia (tình trạng của máu, hậu tố này cũng có thể xem là gốc từ trong từ Anemia),...

Big Grin Cuối cùng, để tham khảo thêm về Medical Terminology và sưu tầm cho mình một mớ tiền tố, gốc từ, hậu tố, các bạn nên xem 2 cuốn sau (liên hệ Zalo để nhận bản PDF: https://zalo.me/g/xtdsak712).
   -The Language of Medicine.
   -Medical Terminology for Health Professions

[Image: 571161530_1882084949187018_6731928743874...e=691E6D80]

[Image: 81fGtyqoO8L._UF1000,1000_QL80_.jpg]

In mục này

  ChatGPT trợ giúp thi lâm sàng niệu
Đăng bởi: Dr_Nguyen - 11-15-2025, 07:23 PM - Diễn đàn: Ngoại niệu - Không có trả lời

Đây là prompt mẫu Thầy Nguyên đưa ra để học bệnh án TURP bn nam 57t, BMI 18.4, TLT 70g đã điều trị nội thất bại nhiều lần: I. Bệnh này chỉ định mổ TURP là đúng hay sai? II. BN này thiếu máu trước mổ do nguyên nhân gì? III. Tại sao BN này bí tiểu nhiều lần rồi? 4. Bác sĩ niệu trước đây và hiện nay đã hướng dẫn BN điều trị nội đúng cách chưa? 1. Thuốc ức chế alpha1 và ức chế 5-alpha reductase + Cách chăm sóc thông tiểu các lần bí tiểu trước; 2. Thay đổi lối sống (a. Chuẩn BMI 20-24, b. Không nhập nước sau 17h, c. Bỏ thuốc lá và các chất gây nghiện, d. Hạn chế ăn thịt đỏ)? 3. Tập Kegel? 4. Tăng cường thực phẩm lợi khuẩn đường ruột? 5. Không bị táo bón...

In mục này

  ? Cách gọi tên các chuyên khoa
Đăng bởi: KhaHoang - 11-15-2025, 01:28 PM - Diễn đàn: English in Medicine - Không có trả lời

I. Mục tiêu: 
- Biết cách gọi tên chuyên khoa và bác sĩ tương ứng trong tiếng Anh.
- Một số gợi ý về note-taking các chuyên khoa.
- Bài tập nghe dịch.
II. Tên một số chuyên khoa và bác sĩ tương ứng
Ngành Nội khoa trong tiếng Anh là Internal Medicine, bác sĩ nội khoa được gọi là physician. Ngoại khoaSurgery, bác sĩ ngoại khoa được gọi là surgeon

Nội khoa–Internal Medicine (IM)–Internist/Physicians
Ngoại khoa–Surgery (SURG)–Surgeon
Nhi khoa–Pediatrics (PEDS)–Pediatrician
Sản phụ khoa–Obstetrics & Gynecology (OB-GYN)–Obstetrist & Gynecologist
Cấp cứu–Emergency Medicine (EM)–Emergency Physician
Gây mê-hồi sức–Anesthesiology (ANES)–Anesthesiologist
Tâm thần–Psychiatry (PSY)–Psychiatrist
Hô hấp–Pulmonology (PULM)–Pulmonologist
Tim mạch–Cardiology (CARD)–Cardiologist
Da liễu–Dermatology (DERM)–Dermatologist

Lưu ý:

  • Tên của các chuyên khoa kết thúc bằng _ology, tên bác sĩ tương ứng sẽ là _ologist. Tên của các chuyên khoa kết thúc bằng _ics, tên bác sĩ tương ứng sẽ là _ician. Ngoại trừ Anaesthetics => Anaesthetist.
  • Trong tiếng Anh Mỹ, chuyên ngành gây mê-hồi sức được gọi là Anesthesiology, bác sĩ gây mê-hồi sức sẽ được gọi là Anesthesiologist. Khác với Anaesthetics trong Anh Anh, chuyên ngành gây mê, hoặc chuyên về thuốc gây mê, thấp hơn so với Anesthesiology. 
  • Với bác sĩ sản phụ khoa, người Mỹ họ thường nói tắt OB-GYN, thậm chí nhiều người Mỹ còn không biết từ nguyên và cách viết những từ này.
 
III. Một số gợi ý cho việc ghi chú nhanh khi phiên dịch
­↑ increase, tăng
decrease, giảm
 referral, chuyển đến
w: with, cùng với
w/o: without, không có, thiếu, không kèm theo
r/o: rule out, loại trừ
Dr: doctor
Pt: patient
Bb/bbs: baby/babies
 
Ví dụ:

1.    The doctor said the patient needs to see OB for her pregnancy check-up.
Dr: Pt →  OB preg check
2.    The baby has a fever, so he was referred to Pediatrics.
Bb (fever) → Peds
3.    Because of chest pain, the patient was sent to Emergency Room/Department immediately.
Pt (chest pain) →  ER/ED ASAP (as soon as possible)
4.    The doctor recommends a consultation with Dermatology for the rash.
 Dr rec →  Derm (rash)
 
IV. Bài tập
1. Nghe và hoàn thiện các câu với ghi chú sau đây
abnl - Card - Anes - Psy - Uncntrol
Audio
a. ECG _____ →  ____.
b. Pre-op here →  ____ take over.
c. Recur panic → ____.
d. _____ Asthma → Pulm.   

2. Nghe, tự ghi chú, và dịch sang tiếng Việt
Audio
a.
b.
c.
d.

In mục này

  ⭐Chào mừng đến diễn đàn Tiếng Anh Y khoa!
Đăng bởi: KhaHoang - 11-15-2025, 10:23 AM - Diễn đàn: English in Medicine - Không có trả lời

Xin chào tất cả anh/chị và các bạn,
Mình là KhaHoang, Mod mới của diễn đàn. Rất vui được đồng hành cùng mọi người trong một cộng đồng dành riêng cho sinh viên Y và bác sĩ, muốn nâng cao khả năng tiếng Anh chuyên ngành.

Mục tiêu của diễn đàn là:

  • Tạo môi trường chia sẻ tài liệu, từ vựng và kinh nghiệm học Tiếng Anh Y khoa
  • Cùng nhau luyện nghe – nói – đọc – dịch qua các đoạn hội thoại thực tế
  • Hỗ trợ nhau trong việc hiểu thuật ngữ, giao tiếp lâm sàng và kỹ năng phiên dịch Y khoa
Mình sẽ cố gắng đăng đều đặn:
  • Bài tập nghe – dịch,
  • Bài hướng dẫn note-taking,
  • Từ vựng theo chuyên khoa,
  • Các hội thoại thực tế giữa bác sĩ – bệnh nhân,
  • Và tài liệu giúp mọi người học hiệu quả hơn.

Rất mong nhận được sự tham gia, chia sẻ, đóng góp và phản hồi từ mọi người để diễn đàn ngày càng mạnh hơn.
Chào mừng mọi người đến với diễn đàn – nơi chúng ta cùng nhau học, cùng tiến bộ, và cùng lan tỏa giá trị!
Trân trọng, [KhaHoang] – Moderator

In mục này

  Sỏi niệu
Đăng bởi: Dr_Nguyen - 11-14-2025, 08:07 PM - Diễn đàn: Ngoại niệu - Không có trả lời

BN nam 45t, làm tài xế xe đường dài, đã ESWL sỏi thận T 4 năm, kiểm tra sau tán sạch sỏi. Kỳ này tình cờ đi siêu âm thấy sỏi thận T 15 x 12 mm ở bồn thận. Bồn thận trong xoang, 0 ứ nước cục bộ. Nước tiểu BC 500, HC 80, pH 6.5. Các cls khác bình thường. Prompts: 1. Đây là sỏi sót or sỏi tái phát? 2. Thận T không ứ nước, sỏi 15mm. Echo không có hình thận&bồn thận T. KUB thấy sỏi cản quang 15 x 12 mm và 2-3 mảnh calci hóa 3-5 mm ở đài dưới. Có cần chụp NCCT or MSCT có cản quang hệ niệu? 3. Tại sao BC niệu 500 mà nitrite (-) và bạch cầu máu không tăng? 4. Có cần cấy nước tiểu cas này không? 5. Stone burden? 6. Options; 7. BN đang nhiễm trùng niệu nặng, chỉ được can thiệp khi nước tiểu (-). Điều trị bằng thuốc gì và hy vọng sau bao lâu thì hệ niệu sạch bóng vi trùng?    

In mục này