Fume xuất hiện trong anh ngữ vào khoảng thế kỷ 14, có nguồn gốc từ tiếng Latin là fumus, tiếng Pháp cổ là fum.

Fume (noun):

1). Vapor, gas, or smoke, especially if irritating, harmful, or strong.
Khí, hơi, khói hay hương. Các khí này thường có hại, kích thích, gây khó chịu, có mùi hôi.

2). A strong or acrid odor: mùi hoặc hương hăng, nồng, cay sè hay nặng mùi.

E.g. the fumes of tobacco: khói thuốc lá. the fumes of wine: hơi men.

Synonyms: effluvium, exhalation, exhaust, haze, miasma, reek, smog, smoke, stench, vapor.

Theo http://www.thefreedictionary.com/fumes.