RECALL [ri'kɔ:l]
I. DANH TỪ
1. sự gọi về, sự triệu về, sự triệu hồi (một đại sứ...)
• Letters of recall (thư triệu hồi).
• The temporary recall of embassy staff (lệnh tạm thời triệu hồi nhân viên của sứ quán).
2. (quân sự) hiệu lệnh thu quân; lệnh gọi tái ngũ (quân dự bị...); (hàng hải) tín hiệu gọi về (một chiếc tàu...)
• To sound the recall (thổi kèn ra lệnh thu quân).
3. khả năng nhớ lại; sự hồi tưởng
• A person gifted with total recall (người có khiếu nhớ được mọi việc).
• My powers of recall are not what they were (trí nhớ của tôi bây giờ không còn được như trước đây)
4. khả năng huỷ bỏ; sự rút lại, sự lấy lại
• A decision past recall (một quyết định không thể huỷ bỏ được).
• Lost without recall (mất hẳn không lấy lại được).
• Beyond (past) recall (không thể lấy lại được, không thể huỷ bỏ được).
II. NGOẠI ĐỘNG TỪ
1. gọi về, triệu về, triệu hồi
• To recall an ambassador (from his post) (triệu hồi một đại sứ).
2. (quân sự) thu (quân); gọi tái ngũ (quân dự bị...); (hàng hải) gọi trở về (một chiếc tàu)
đòi lại
• To recall library books (đòi lại sách của thư viện).
3. ( to recall somebody to something) nhắc nhở, nhắc lại, gợi lại
• To recall someone to his duty (nhắc nhở ai nhớ đến nhiệm vụ của mình).
• Legends that recall the past (những truyền thuyết gợi lại dĩ vãng).
4. nhớ lại
• I can't recall his name (tôi không tài nào nhớ lại được tên của hắn ta).
• She recalled that he had left early (cô ta nhớ lại là anh ta đã ra đi từ sớm).
• Try to recall exactly what happened (hãy cố nhớ lại chính xác những gì đã xảy ra).
• I recall seeing him (tôi nhớ là mình đã có gặp anh ta).
• I recall her giving me the key (tôi nhớ cô ta đã đưa cho tôi chìa khoá).
5. làm sống lại, gọi tỉnh lại
• To recall someone to life (gọi người nào tỉnh lại).
6. huỷ bỏ; rút lại, lấy lại
• To recall a decision (huỷ bỏ một quyết nghị).