XÉT NGHIỆM PROCALCITONIN:
Xét nghiệm này đo lượng procalcitonin trong huyết tương.
Procalcitonin (PCT) là tiền chất của calcitonin (gồm 116 acid amin), một hoóc môn tuyến giáp. PCT thường được sản xuất bởi các tế bào đặc biệt trong tuyến giáp được gọi là tế bào C-và hiện diện trong máu ở mức độ thấp.
PCT cũng có thể được sản xuất bởi các tế bào khác trong cơ thể khi bị kích thích bởi một tổn thương nặng, đặc biệt trong nhiễm trùng huyết. Tổn thương khác bao gồm nhiễm trùng do các nguyên nhân khác, tổn thương mô do các nguyên nhân như chấn thương, phẫu thuật, viêm tụy, bỏng, sốc tim liên quan đến một cơn đau tim và từ thải trừ cấy ghép nội tạng cấp tính…
Trong huyết thanh, procalcitonin có thời gian bán hủy là từ 19 đến 24 giờ. Khi cơ thể bị nhiễm khuẩn, nhiễm khuẩn huyết, các yếu tố vi khuẩn (màng tế bào sinh vật như peptidoglycan…) hoặc các cytokin tiền viêm như TNF-α, IL1 kích thích cơ thể tổng hợp PCT, quá trình tổng hợp PCT còn tiếp tục khi còn yếu tố nhiễm khuẩn. Trong nhiễm khuẩn nồng độ PCT sẽ gia tăng và phát hiện sau 2- 6 giờ.
PCT không cao đáng kể khi một người có nhiễm virus hoặc các bệnh khác, như đã nói ở trên, có thể có các triệu chứng tương tự như nhiễm trùng huyết. Điều này làm cho các thử nghiệm procalcitonin được sử dụng để giúp phát hiện sự hiện diện của một nhiễm trùng nghiêm trọng do vi khuẩn gây ra trong giai đoạn đầu của nó và để phân biệt giữa một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn và các nguyên nhân khác có các triệu chứng của một người bị bệnh nặng.
Mức độ procalcitonin huyết tương tăng cao trong các nhiễm khuẩn không kèm theo sự tăng song song của calcitonin hoặc calci.
1. Chỉ định
PCT là một thông số được sử dụng để chẩn đoán và theo dõi các bệnh viêm do nhiễm khuẩn, thường được chỉ định để:
- Chẩn đoán nhiễm khuẩn và nhiễm trùng huyết.
- Chẩn đoán nhiễm khuẩn ở bệnh nhân giảm bạch cầu đa nhân trung tính.
- Chẩn đoán, tiên lượng nguy cơ và theo dõi sốc nhiễm trùng.
- Chẩn đoán phân biệt viêm do nhiễm khuẩn và viêm không do nhiễm khuẩn
- Theo dõi các bệnh nhân có nguy cơ nhiễm khuẩn (các bệnh nhân sau phẫu thuật, sau ghép tạng, quá trình ức chế miễn dịch, đa chấn thương), các bệnh nhân đang được chăm sóc đặc biệt, để phát hiện các nhiễm khuẩn ảnh hưởng hệ thống hoặc phát hiện các biến chứng của nhiễm khuẩn.
- Đánh giá tiên lượng và diễn biến của các bệnh viêm nặng như viêm phúc mạc, nhiễm khuẩn, hội chứng đáp ứng viêm hệ thống và hội chứng suy chức năng đa cơ quan (multiple organ dysfunction syndrome: MODS).
- Chỉ dẫn sử dụng kháng sinh trong điều trị bệnh nhiễm khuẩn hô hấp hoặc viêm phổi.
2. Giá trị tham chiếu:
PCT < 0,05 ng/mL : Giá trị bình thường của PCT
PCT từ 0,05 - < 0,5 ng/mL: Có thể có nhiễm trùng, nhưng mức độ như vậy là không thể là một nhiễm trùng toàn thân như nhiễm trùng huyết. Một nhiễm trùng khu trú, chẳng hạn như nhiễm trùng đường hô hấp có thể có mặt.
PCT từ 0,5 - 2,0 ng/mL: cho thấy một nhiễm trùng toàn thân là có khả năng, nhưng không chắc chắn để chẩn đoán nhiễm trùng huyết. Ngoài ra không loại trừ nhiễm trùng khu trú.
PCT > 2,0 - 10 (ng/ml): Nhiễm khuẩn huyết, chưa có suy đa cơ quan.
PCT > 10 ng/ml: Nhiễm khuẩn huyết nghiêm trọng hoặc sốc nhiễm trùng. Suy đa cơ quan, nguy cơ tử vong cao.
3. Ý nghĩa:
- Đây là một marker khá đặc hiệu để chẩn đoán nhiễm khuẩn hoặc nhiễm khuẩn huyết. Phát hiện sớm các nhiễm khuẩn toàn thân do vi khuẩn, bao gồm cả viêm phổi do vi khuẩn và viêm màng não do vi khuẩn, là rất quan trọng vì chúng có thể đe dọa tính mạng nhưng có thể được chữa trị dễ dàng.
- Có ý nghĩa tiên lượng bệnh, nồng độ PCT tăng rất cao trong nhiễm khuẩn huyết nặng, shock nhiễm khuẩn hoặc suy đa cơ quan.
- Phân biệt được nhiễm khuẩn và nhiễm virus: vì interferon α -INF α (được sinh ra khi cơ thể nhiễm virus) có tác dụng ức chế sản xuât PCT.
- Đánh giá đáp ứng với điều trị kháng sinh và kiểm soát ổ nhiễm khuẩn.
- Kết quả procalcitonin là một gợi ý, không phải là một chẩn đoán.
- Các thử nghiệm procalcitonin không được coi là một sự thay thế cho việc thực hiện các xét nghiệm khác. Thay vào đó là thông tin bổ sung có thể cho phép điều trị thích hợp được bắt đầu sớm hơn.
4. Một số ứng dụng lâm sàng cụ thể:
* PCT huyết tương tăng ở các bệnh viêm do nhiễm khuẩn
Ở các bệnh viêm chưa rõ nguyên nhân, PCT có thể chỉ ra nguyên nhân do vi khuẩn. Ở các bệnh viêm không do vi khuẩn, nồng độ PCT là thấp so với mức độ nặng của bệnh cảnh lâm sàng. Trong quá trình tiếp theo của bệnh, mức độ PCT có thể tăng lên do sự bội nhiễm của vi khuẩn hoặc do nhiễm khuẩn. Sự tăng mức độ PCT huyết tương trong các bệnh khác nhau:
- Viêm mạn, rối loạn tự miễn, nhiễm virus (ví dụ: nhiễm HBV), nhiễm khuẩn nhẹ hoặc cục bộ: PCT < 0,5 ng/mL.
- Viêm phổi: PCT 0,5-10 ng/mL.
- Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống (SIRS), đa chấn thương, bỏng: 0,5-2 ng/mL.
- Nhiễm khuẩn nặng, nhiễm khuẩn, suy đa cơ quan: > 2 (thường là 10-100 ng/mL).
* PCT tăng ở các bệnh nhân có nguy cơ nhiễm khuẩn (sự cảm ứng PCT xảy ra trong khoảng 2-6 giờ sau nhiễm khuẩn.)
* PCT thay đổi theo diễn biến và mức độ bệnh
Trong các bệnh viêm do nhiễm khuẩn nặng và hội chứng suy chức năng đa cơ quan (MODS), mức độ tăng của PCT phản ảnh mức độ viêm.
Lợi thế của PCT so với các dấu ấn viêm khác là các nhiễm khuẩn nặng làm tăng mạnh của PCT (với các mức độ > 10 ng/mL), trái lại các nhiễm khuẩn nhẹ hoặc các thời kỳ nhẹ hơn của nhiễm khuẩn chỉ làm tăng vừa phải mức độ của PCT huyết tương.
Nếu tác nhân kích thích mất đi, nghĩa là sau khi điều trị thành công, mức độ PCT trở về bình thường trong vài ngày.
Trong nhiễm trùng phúc mạc, sự giảm mức độ PCT trong 3 ngày đầu là một chỉ dẫn tốt cho sự sống sót với độ nhạy là 84% và độ đặc hiệu là 91%. Tương tự như vậy, ở các bệnh nhân bị hội chứng suy đa cơ quan hoặc nhiễm khuẩn, mức độ PCT tăng dai dẳng và kéo dài chỉ dẫn một sự viêm dai dẳng.
Ở các bệnh nhân hấp hối, mức độ PCT tăng liên tục.
* Mức độ PCT huyết tương giúp hướng dẫn sử dụng các liều kháng sinh thích hợp:
Nồng độ PCT được khuyến cáo đối với sử dụng kháng sinh trong nhiễm khuẩn hô hấp hoặc viêm phổi như sau:
- PCT < 0,10 ng/mL: Không chỉ định dùng kháng sinh.
- PCT < 0,25ng/mL: Không dùng kháng sinh. Tuy nhiên, nếu đang điều trị kháng sinh mà PCT giảm xuống mức này thì cần tiếp tục điều trị kháng sinh đến khỏi bệnh.
- PCT > 0,25 ng/mL: Có thể và cân nhắc sử dụng kháng sinh.
- PCT > 0,50 ng/mL: Bắt buộc chỉ định sử dụng kháng sinh.
5. Nguyên nhân khác làm tăng procalcitonin
Chấn thương nặng, shock tim, bỏng lớn, suy đa cơ quan, hoặc phẫu thuật lớn có thể làm PCT tăng cao trong khi không nhiễm khuẩn, nhiễm trùng huyết. Sau khi loại bỏ các kích thích độc hại, PCT bắt đầu giảm.
Bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối không được điều trị có thể có mức độ PCT > 0,15 ng/ml trong trường hợp không bị nhiễm trùng hoặc viêm nhiễm nặng.
Bệnh nhân bị carcinoma tế bào C tuyến giáp PCT tăng cao đáng kể trong trong khi không nhiễm khuẩn, nhiễm trùng huyết. Trong một số trường hợp, có thể vượt quá 10.000 ng/ml.
Một số trẻ sơ sinh và trẻ em có thể có mức độ PCT từ 0,15 ng/ml đến 0,50 ng/ml không rõ lý do.
Một số loại thuốc, sốc không phải do nhiễm trùng, ung thư cũng có thể gây tăng nồng độ PCT.
Trong một số trường hợp cho kết quả dương tính giả là ở bệnh nhân có kháng thể heterophile.
6. Mức độ procalcitonin thấp có hay không có nhiễm trùng huyết?
Ngoài việc có PCT tăng cao có thể không có nhiễm trùng huyết, có thể có bệnh nhân có nhiễm trùng huyết mà mức độ procalcitonin thấp. Nếu xét nghiệm được thực hiện quá sớm trong quá trình bệnh, kết quả có thể thấp, nhưng có thể sẽ tăng lên trong vài giờ tiếp theo hoặc ngày.

* TÀI LIỆU THAM KHẢO
http://www.healthcare.siemens.com/cl...ys/what-is-pct
http://www.mayomedicallaboratories.c...rpretive/83169
http://www.medlatec.vn/chi-tiet/can-...an-22-676.aspx
http://surgery.about.com/od/aftersur...-They-Mean.htm